Finance

Danh sách
Tại sao GRIN giảm 3,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRIN:CNSX
Grown Rogue International Inc
0,53 CA$
-3,64%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRIN...
Mở
0,55 CA$
Cao
0,56 CA$
Thấp
0,52 CA$
Vốn hoá thị trường
132,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,60 N
Khối lượng
15,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
EPS
-0,03 CA$
Số nhân viên
205
Mở
0,55 CA$
Cao
0,56 CA$
Thấp
0,52 CA$
Vốn hoá thị trường
132,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,60 N
Khối lượng
15,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
EPS
-0,03 CA$
Số nhân viên
205
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grown Rogue International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên205
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhMedford, Oregon, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,51 Tr
15,93 Tr
9,16 Tr
11,27 Tr
Giá vốn hàng bán
4,86 Tr
10,24 Tr
5,20 Tr
5,90 Tr
Chi phí doanh thu
4,86 Tr
10,24 Tr
5,20 Tr
5,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,96 Tr
4,07 Tr
3,61 Tr
4,32 Tr
Chi phí hoạt động
3,39 Tr
4,84 Tr
3,86 Tr
4,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,25 Tr
15,09 Tr
9,06 Tr
10,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
268,91 N
841,41 N
99,66 N
836,66 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,26 Tr
467,65 N
231,64 N
-371,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,08 Tr
-1,08 Tr
-1,70 Tr
-609,69 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,08 Tr
-507,07 N
-276,15 N
-53,11 N
Chi phí thuế thu nhập
511,38 N
1,02 Tr
516,87 N
871,33 N
Thuế suất hiệu dụng
24,63%
-94,78%
-30,47%
-142,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
668,50 N
-3,28 Tr
-2,70 Tr
-1,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,85%
-20,62%
-29,51%
-15,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,74 N
-
42,19 N
104,36 N
Chi phí lãi suất
-410,92 N
-1,21 Tr
-549,98 N
-429,24 N
Chi phí lãi suất ròng
-374,19 N
-1,21 Tr
-507,79 N
-324,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
347,73 N
91,16 N
-
EBITDA
359,22 N
1,19 Tr
190,82 N
902,31 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,72 N
-26,72 N
-
-
Các ứng dụng của Google