Finance

Danh sách
GRID:TSE
Tantalus Systems Holding Inc
4,61 CA$
+0,88%
(+0,040) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRID...
Mở
4,57 CA$
Cao
4,70 CA$
Thấp
4,51 CA$
Vốn hoá thị trường
262,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,64 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,34 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,97 Tr
Số nhân viên
134
Mở
4,57 CA$
Cao
4,70 CA$
Thấp
4,51 CA$
Vốn hoá thị trường
262,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,65 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
6,64 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,34 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,97 Tr
Số nhân viên
134
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tantalus Systems Holding Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên134
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhBurnaby, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtantalus.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,00 US$ /
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
15,42 Tr / 15,09 Tr
+2,21%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,20 Tr
14,92 Tr
15,09 Tr
15,42 Tr
Giá vốn hàng bán
6,40 Tr
6,58 Tr
7,20 Tr
6,95 Tr
Chi phí doanh thu
6,40 Tr
6,58 Tr
7,20 Tr
6,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,73 Tr
1,92 Tr
2,28 Tr
3,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,13 Tr
5,48 Tr
5,21 Tr
5,65 Tr
Chi phí hoạt động
7,28 Tr
7,82 Tr
7,90 Tr
9,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,67 Tr
14,40 Tr
15,11 Tr
16,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
523,00 N
525,00 N
-15,00 N
-864,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-2,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
376,00 N
265,00 N
-338,00 N
-878,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
376,00 N
265,00 N
-338,00 N
-878,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-8,00 N
87,00 N
67,00 N
127,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,13%
32,83%
-19,82%
-14,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
384,00 N
178,00 N
-405,00 N
-1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,70%
1,19%
-2,68%
-6,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,01
0,00
0,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,00 N
62,00 N
145,00 N
193,00 N
Chi phí lãi suất
-199,00 N
-244,00 N
-241,00 N
-247,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-166,00 N
-182,00 N
-96,00 N
-54,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
421,00 N
423,00 N
420,00 N
427,00 N
EBITDA
803,00 N
808,00 N
262,00 N
-582,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google