Finance

Danh sách
GRIA:IDX
PT Ingria Pratama Capitalindo Tbk
157,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRIA...
Mở
159 IDR
Cao
159 IDR
Thấp
155 IDR
Vốn hoá thị trường
1,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,93 Tr
Khối lượng
923,20 N
Chỉ số P/E
169,05
Cao nhất trong 52 tuần
238 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
86 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,38 T
Số nhân viên
55
Mở
159 IDR
Cao
159 IDR
Thấp
155 IDR
Vốn hoá thị trường
1,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
5,93 Tr
Khối lượng
923,20 N
Chỉ số P/E
169,05
Cao nhất trong 52 tuần
238 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
86 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,38 T
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Ingria Pratama Capitalindo Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,30 T
17,93 T
4,67 T
16,13 T
Giá vốn hàng bán
12,13 T
11,37 T
3,23 T
11,64 T
Chi phí doanh thu
12,13 T
11,37 T
3,23 T
11,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,47 T
2,39 T
2,53 T
2,90 T
Chi phí hoạt động
3,47 T
2,39 T
2,53 T
2,90 T
Tổng chi phí hoạt động
15,60 T
13,76 T
5,75 T
14,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,70 T
4,17 T
-1,08 T
1,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-136,74 Tr
965,19 Tr
7,27 Tr
-11,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,56 T
3,87 T
-1,07 T
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,56 T
3,87 T
-1,07 T
1,58 T
Chi phí thuế thu nhập
12,15 Tr
63,92 Tr
42,91 Tr
-23,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,47%
1,65%
-4,00%
-1,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,55 T
3,81 T
-1,11 T
1,61 T
Biên lợi nhuận ròng
13,94%
21,22%
-23,85%
9,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,26 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,26 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,86 T
4,25 T
-851,63 Tr
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google