Finance

Danh sách
GRI:BME
Grino Ecologic SA
1,58 €
+2,60%
(+0,040) 1 ngày
23 thg 7, 16:00:03 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRI...
Vốn hoá thị trường
47,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
642,00
Khối lượng
50,00
Chỉ số P/E
19,83
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,92 €
EPS
0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,60 Tr
Số nhân viên
426
Vốn hoá thị trường
47,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
642,00
Khối lượng
50,00
Chỉ số P/E
19,83
Cao nhất trong 52 tuần
1,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,92 €
EPS
0,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,60 Tr
Số nhân viên
426
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Grino Ecologic SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên426
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webgrinyo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
17,71 Tr
17,71 Tr
19,55 Tr
19,55 Tr
Giá vốn hàng bán
12,40 Tr
12,40 Tr
13,48 Tr
13,48 Tr
Chi phí doanh thu
12,40 Tr
12,40 Tr
13,48 Tr
13,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,32 Tr
3,32 Tr
3,55 Tr
3,55 Tr
Chi phí hoạt động
4,53 Tr
4,53 Tr
4,97 Tr
4,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,94 Tr
16,94 Tr
18,45 Tr
18,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
773,83 N
773,83 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
21,69 N
21,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
764,01 N
764,01 N
1,27 Tr
1,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
731,66 N
731,66 N
1,29 Tr
1,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
381,25 N
381,25 N
439,08 N
439,08 N
Thuế suất hiệu dụng
49,90%
49,90%
34,71%
34,71%
Chi phí hoạt động khác
42,12 N
42,12 N
14,22 N
14,22 N
Thu nhập ròng
383,19 N
383,19 N
826,32 N
826,32 N
Biên lợi nhuận ròng
2,16%
2,16%
4,23%
4,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
170,12 N
170,12 N
327,34 N
327,34 N
Chi phí lãi suất
-212,29 N
-212,29 N
-161,34 N
-161,34 N
Chi phí lãi suất ròng
-42,18 N
-42,18 N
165,99 N
165,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,17 Tr
1,17 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
EBITDA
1,94 Tr
1,94 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search