Finance

Danh sách
GRHI:OTCMKTS
Gold Rock Holdings Ord Shs Class A
0,016 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 09:30:28 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRHI...
Khối lượng giao dịch trung bình
299,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
2,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
238,22 Tr
Số nhân viên
1
Khối lượng giao dịch trung bình
299,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
2,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
238,22 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gold Rock Holdings Ord Shs Class A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhVirginia Beach, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,20 N
-
-
175,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,10 N
63,29 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,78 N
52,83 N
78,91 N
55,95 N
Chi phí hoạt động
73,88 N
116,12 N
78,91 N
55,95 N
Tổng chi phí hoạt động
73,88 N
116,12 N
78,91 N
55,95 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-675,00
-116,12 N
-78,91 N
119,05 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-675,00
-116,12 N
-78,91 N
135,01 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-675,00
-116,12 N
-78,91 N
119,05 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-675,00
-116,12 N
-78,91 N
135,01 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,92%
-
-
77,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google