Finance

Danh sách
GRGD:TSE
Groupe Dynamite Inc.
61,91 CA$
+1,18%
(+0,72) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRGD...
Mở
61,11 CA$
Cao
63,05 CA$
Thấp
61,00 CA$
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,83 N
Khối lượng
181,99 N
Chỉ số P/E
21,70
Cao nhất trong 52 tuần
98,88 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,27 CA$
EPS
2,85 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,81 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
61,11 CA$
Cao
63,05 CA$
Thấp
61,00 CA$
Vốn hoá thị trường
1,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,83 N
Khối lượng
181,99 N
Chỉ số P/E
21,70
Cao nhất trong 52 tuần
98,88 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,27 CA$
EPS
2,85 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,81 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Groupe Dynamite Inc. is a Canadian clothing company that was founded in 1975 as Garage. The company creates, designs, markets and distributes from its head office in Montreal, Quebec, and operates over 300 stores across Canada and the United States, with around 6,000 employees. Groupe Dynamite offers women's fashion apparel catered to Generation Z and Millennials through its banners; GARAGE and DYNAMITE. Wikipedia
Giới thiệu về Groupe Dynamite Inc.
Giám đốc điều hànhElizabeth Edmiston
Số nhân viên4,5 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
362,97 Tr
394,18 Tr
310,58 Tr
423,64 Tr
Giá vốn hàng bán
122,93 Tr
145,90 Tr
101,30 Tr
108,38 Tr
Chi phí doanh thu
122,93 Tr
145,90 Tr
101,30 Tr
108,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,82 Tr
105,80 Tr
102,22 Tr
130,48 Tr
Chi phí hoạt động
120,11 Tr
131,67 Tr
129,45 Tr
159,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,04 Tr
277,56 Tr
230,75 Tr
267,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,93 Tr
116,62 Tr
79,83 Tr
155,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
114,51 Tr
110,23 Tr
70,62 Tr
155,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,51 Tr
110,23 Tr
70,62 Tr
146,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,00 Tr
30,78 Tr
18,94 Tr
42,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,82%
27,93%
26,82%
27,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
81,50 Tr
79,45 Tr
51,68 Tr
113,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,45%
20,15%
16,64%
26,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,72
0,71
0,50
0,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,89 Tr
1,84 Tr
116,00 N
24,00 N
Chi phí lãi suất
-7,50 Tr
-7,61 Tr
-9,34 Tr
-10,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,60 Tr
-5,76 Tr
-9,23 Tr
-10,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,29 Tr
25,86 Tr
27,23 Tr
28,88 Tr
EBITDA
128,68 Tr
126,28 Tr
89,50 Tr
166,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google