Finance

Danh sách
GRG1L:VSE
Grigeo Group AB
1,00 €
-0,50%
(-0,0050) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRG1L...
Mở
1,01 €
Cao
1,01 €
Thấp
1,00 €
Vốn hoá thị trường
134,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,85 N
Khối lượng
4,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1,01 €
Cao
1,01 €
Thấp
1,00 €
Vốn hoá thị trường
134,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,85 N
Khối lượng
4,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,16 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,99 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grigeo AB is a paper and wood industry company group in Lithuania, and one of the biggest in the Baltic states. The group comprises the following companies: Grigeo AB, Grigeo Packaging UAB, Grigeo Klaipėda AB, Grigeo Baltwood UAB, Grigeo Recycling UAB, Grigeo Recycling SIA, and Mena Pak AT. The group employs eight hundred employees. Yearly turnover is approximately €163 million. Grigeo AB is a member of the Lithuanian Forest association, Grigeo Baltwood UAB - a member of the European Panel Federation EPF and Grigeo Packaging UAB – a member of the European Federation of Corrugated Board Manufacturers FEFCO. It is the first paper production company in Lithuania, which has been awarded with the IFS HPC Quality Certificate. The company is certified by Ecolabel, SWAN, FSC and other certificates Grigiškės aqueduct – a protected technical monument – sits on company territory. Wikipedia
Giới thiệu về Grigeo Group AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1923
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrigeo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,30 Tr
73,40 Tr
77,54 Tr
77,65 Tr
Giá vốn hàng bán
44,48 Tr
61,08 Tr
64,93 Tr
62,07 Tr
Chi phí doanh thu
44,48 Tr
61,08 Tr
64,93 Tr
62,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,84 Tr
10,03 Tr
10,52 Tr
10,96 Tr
Chi phí hoạt động
5,96 Tr
9,13 Tr
10,20 Tr
10,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,44 Tr
70,20 Tr
75,12 Tr
72,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,86 Tr
3,20 Tr
2,42 Tr
4,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-427,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,74 Tr
3,10 Tr
2,44 Tr
4,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,74 Tr
2,99 Tr
2,44 Tr
4,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
952,00 N
448,00 N
155,00 N
676,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,58%
14,46%
6,34%
14,55%
Chi phí hoạt động khác
-1,88 Tr
-899,00 N
-328,00 N
-296,00 N
Thu nhập ròng
4,82 Tr
2,68 Tr
2,33 Tr
3,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,56%
3,66%
3,01%
5,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,00 N
271,00 N
302,00 N
57,00 N
Chi phí lãi suất
-166,00 N
-73,00 N
-282,00 N
-332,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-118,00 N
198,00 N
20,00 N
-275,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,69 Tr
6,15 Tr
5,43 Tr
7,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 N
-92,00 N
-9,00 N
-45,00 N
Các ứng dụng của Google