Finance

Danh sách
GRF:BME
Grifols SA Class A
9,60 €
+0,50%
(+0,048) 1 ngày
1 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRF...
Mở
9,48 €
Cao
9,72 €
Thấp
9,41 €
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,43
Cao nhất trong 52 tuần
12,87 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,43 €
EPS
0,67 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,13 Tr
Số nhân viên
25 N
Mở
9,48 €
Cao
9,72 €
Thấp
9,41 €
Vốn hoá thị trường
5,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,13 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,43
Cao nhất trong 52 tuần
12,87 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,43 €
EPS
0,67 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
426,13 Tr
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grifols, S.A. is a global healthcare company and leading producer of plasma-derived medicines founded in Barcelona, Catalonia, Spain, in 1909. With a workforce of over 23,800 employees, Grifols serves more than 110 countries and regions and maintains a direct presence in over 30. Principally a producer of blood plasma–based products and other biopharmaceuticals, the company also operates in transfusion medicine, supplying devices, instruments and reagents for clinical testing laboratories, as well as clinical diagnostic technologies. Furthermore, it provides biological supplies for life-science research, clinical trials and the manufacturing of pharmaceutical and diagnostic products. It has a portfolio on four therapeutic areas: immunology, infectious diseases, pulmonology and critical care. Wikipedia
Giới thiệu về Grifols SA Class A
Giám đốc điều hànhNacho Abia
Số nhân viên25 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1940
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrifols.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,87 T / 1,89 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,87 T
1,98 T
1,70 T
1,87 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,28 T
1,06 T
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,28 T
1,06 T
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
97,01 Tr
90,82 Tr
90,00 Tr
86,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
273,76 Tr
262,86 Tr
269,00 Tr
301,00 Tr
Chi phí hoạt động
370,34 Tr
353,11 Tr
359,00 Tr
387,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,63 T
1,42 T
1,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
381,18 Tr
347,38 Tr
280,00 Tr
298,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-33,00 Tr
-
-13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,13 Tr
111,10 Tr
112,00 Tr
247,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
227,20 Tr
183,10 Tr
143,00 Tr
216,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,71 Tr
-14,68 Tr
24,00 Tr
64,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,61%
-13,21%
21,43%
25,91%
Chi phí hoạt động khác
-430,00 N
-570,00 N
-
-
Thu nhập ròng
126,96 Tr
98,25 Tr
73,00 Tr
154,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,81%
4,96%
4,29%
8,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
36,00 Tr
-
120,00 Tr
Chi phí lãi suất
-156,07 Tr
-107,99 Tr
-139,00 Tr
-179,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-156,07 Tr
-71,99 Tr
-139,00 Tr
-59,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
484,03 Tr
422,88 Tr
384,00 Tr
364,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,00 Tr
-
-6,00 Tr
Các ứng dụng của Google