Finance

Danh sách
GREENPLY:NSE
Greenply Industries Ltd
304,00 ₹
+1,35%
(+4,05) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GREENPLY...
Mở
300,55 ₹
Cao
304,75 ₹
Thấp
295,85 ₹
Vốn hoá thị trường
37,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,58 N
Khối lượng
393,93 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
38,54
Cao nhất trong 52 tuần
334,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,42 ₹
EPS
7,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
300,55 ₹
Cao
304,75 ₹
Thấp
295,85 ₹
Vốn hoá thị trường
37,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,58 N
Khối lượng
393,93 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
38,54
Cao nhất trong 52 tuần
334,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,42 ₹
EPS
7,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Greenply Industries Limited, is an Indian interior infrastructure company, headquartered in Kolkata, West Bengal. The company is listed on the National Stock Exchange and the Bombay Stock Exchange. Greenply has a presence with 55 branches and 7,500+ channel partners across India. With state-of-the-art manufacturing facilities in West Bengal, Nagaland & Gujarat, and overseas manufacturing units in Gabon & Myanmar, Greenply is making its presence felt across the globe. Wikipedia
Giới thiệu về Greenply Industries Ltd
Giám đốc điều hànhManoj Tulsian
Số nhân viên2,65 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgreenply.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,25 T / 7,11 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,89 T
6,73 T
7,76 T
7,25 T
Giá vốn hàng bán
4,29 T
4,00 T
4,75 T
4,17 T
Chi phí doanh thu
4,29 T
4,00 T
4,75 T
4,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
899,82 Tr
903,20 Tr
1,98 T
988,82 Tr
Chi phí hoạt động
2,19 T
2,31 T
2,22 T
2,47 T
Tổng chi phí hoạt động
6,48 T
6,31 T
6,98 T
6,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
409,25 Tr
423,12 Tr
785,03 Tr
608,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,52 Tr
10,48 Tr
-133,92 Tr
18,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
233,08 Tr
219,45 Tr
438,26 Tr
494,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
233,08 Tr
257,91 Tr
556,19 Tr
494,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,26 Tr
76,10 Tr
128,21 Tr
118,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,43%
34,68%
29,25%
23,95%
Chi phí hoạt động khác
1,13 T
1,24 T
75,59 Tr
1,31 T
Thu nhập ròng
159,82 Tr
143,35 Tr
307,57 Tr
375,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
2,13%
3,96%
5,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,27
1,35
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
96,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-96,57 Tr
-87,84 Tr
-259,10 Tr
-74,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,57 Tr
-87,84 Tr
-162,95 Tr
-74,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
158,36 Tr
166,03 Tr
168,31 Tr
174,34 Tr
EBITDA
565,30 Tr
560,41 Tr
932,55 Tr
770,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google