Finance

Danh sách
GREENPANEL:NSE
Greenpanel Industries Ltd
143,00 ₹
+0,12%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GREENPANEL...
Mở
142,00 ₹
Cao
144,28 ₹
Thấp
140,38 ₹
Vốn hoá thị trường
17,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
373,58 N
Khối lượng
294,59 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
264,00
Cao nhất trong 52 tuần
314,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
140,38 ₹
EPS
0,54 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
142,00 ₹
Cao
144,28 ₹
Thấp
140,38 ₹
Vốn hoá thị trường
17,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
373,58 N
Khối lượng
294,59 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
264,00
Cao nhất trong 52 tuần
314,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
140,38 ₹
EPS
0,54 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Greenpanel Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 6, 30 thg 10, 08:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 1,05 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 4,01 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,96 T
4,16 T
3,99 T
3,50 T
Giá vốn hàng bán
2,04 T
2,00 T
2,24 T
1,65 T
Chi phí doanh thu
2,04 T
2,00 T
2,24 T
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
377,25 Tr
378,51 Tr
540,51 Tr
404,34 Tr
Chi phí hoạt động
1,93 T
2,01 T
1,33 T
1,79 T
Tổng chi phí hoạt động
3,97 T
4,01 T
3,58 T
3,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,34 Tr
154,51 Tr
410,42 Tr
54,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,72 Tr
34,29 Tr
-132,24 Tr
26,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-88,73 Tr
114,52 Tr
10,56 Tr
21,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-88,73 Tr
114,52 Tr
17,70 Tr
21,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-27,54 Tr
12,12 Tr
-3,17 Tr
9,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,04%
10,58%
-30,03%
42,34%
Chi phí hoạt động khác
1,30 T
1,38 T
547,31 Tr
1,14 T
Thu nhập ròng
-61,19 Tr
102,41 Tr
13,74 Tr
12,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,55%
2,46%
0,34%
0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,50
0,83
0,11
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
145,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-109,12 Tr
-74,28 Tr
-55,55 Tr
-40,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-109,12 Tr
-74,28 Tr
89,47 Tr
-40,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
258,05 Tr
253,87 Tr
246,27 Tr
247,92 Tr
EBITDA
246,06 Tr
327,12 Tr
641,47 Tr
285,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google