Finance

Danh sách
GREENM:CPH
GreenMobility A/S
61,00 DKK
+0,66%
(+0,40) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GREENM...
Mở
60,60 DKK
Cao
61,00 DKK
Thấp
59,00 DKK
Vốn hoá thị trường
360,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,76 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
140,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,92 Tr
Số nhân viên
51
Mở
60,60 DKK
Cao
61,00 DKK
Thấp
59,00 DKK
Vốn hoá thị trường
360,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,76 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
140,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,92 Tr
Số nhân viên
51
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GreenMobility A/S
Giám đốc điều hànhKasper Gjedsted
Số nhân viên51
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,87 Tr
39,87 Tr
38,60 Tr
41,74 Tr
Giá vốn hàng bán
20,41 Tr
20,41 Tr
18,00 Tr
18,14 Tr
Chi phí doanh thu
20,41 Tr
20,41 Tr
18,00 Tr
18,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,40 Tr
6,40 Tr
6,49 Tr
6,41 Tr
Chi phí hoạt động
13,35 Tr
13,35 Tr
13,44 Tr
13,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,76 Tr
33,76 Tr
31,44 Tr
31,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,11 Tr
6,11 Tr
7,16 Tr
10,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,13 Tr
6,13 Tr
6,24 Tr
9,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,21 Tr
4,21 Tr
5,96 Tr
8,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,51 Tr
-7,51 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-122,63%
-122,63%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,64 Tr
13,64 Tr
6,24 Tr
9,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,21%
34,21%
16,18%
22,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,90 Tr
-1,90 Tr
-1,20 Tr
-1,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,90 Tr
-1,90 Tr
-1,20 Tr
-1,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,96 Tr
6,96 Tr
6,94 Tr
7,15 Tr
EBITDA
12,56 Tr
12,56 Tr
14,10 Tr
16,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google