Finance

Danh sách
GREENLAM:NSE
Greenlam Industries Ltd
211,24 ₹
-0,23%
(-0,48) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GREENLAM...
Mở
213,23 ₹
Cao
213,23 ₹
Thấp
206,63 ₹
Vốn hoá thị trường
53,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,32 N
Khối lượng
65,94 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
51,64
Cao nhất trong 52 tuần
278,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
197,59 ₹
EPS
4,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
213,23 ₹
Cao
213,23 ₹
Thấp
206,63 ₹
Vốn hoá thị trường
53,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,32 N
Khối lượng
65,94 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
51,64
Cao nhất trong 52 tuần
278,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
197,59 ₹
EPS
4,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Greenlam Industries Ltd. is a surfacing and substrate products manufacturer based in India. The company provides laminates, Plywood, exterior & interior clads, decorative veneers, particle board and engineered wooden floors & doors for residential and commercial spaces. The company was founded in 1993 and is based in New Delhi, India. Greenlam Industries is listed on the National Stock Exchange and the Bombay Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Greenlam Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,48 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,83 ₹ / 0,90 ₹
-7,78%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,97 T / 8,05 T
-1,07%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,08 T
7,06 T
8,58 T
7,97 T
Giá vốn hàng bán
3,67 T
3,14 T
4,57 T
3,75 T
Chi phí doanh thu
3,67 T
3,14 T
4,57 T
3,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,54 T
1,54 T
3,11 T
1,68 T
Chi phí hoạt động
3,72 T
3,60 T
3,19 T
3,77 T
Tổng chi phí hoạt động
7,39 T
6,74 T
7,75 T
7,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
688,90 Tr
325,00 Tr
823,60 Tr
444,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,20 Tr
25,40 Tr
-61,80 Tr
59,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
461,20 Tr
55,80 Tr
520,60 Tr
309,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
461,20 Tr
117,40 Tr
485,90 Tr
309,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,50 Tr
61,70 Tr
115,10 Tr
96,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,11%
110,57%
22,11%
31,33%
Chi phí hoạt động khác
1,83 T
1,70 T
-272,90 Tr
1,73 T
Thu nhập ròng
323,30 Tr
-1,70 Tr
394,60 Tr
213,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,00%
-0,02%
4,60%
2,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,25
0,70
1,59
0,83
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-239,90 Tr
-233,00 Tr
-203,10 Tr
-194,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-239,90 Tr
-233,00 Tr
-182,90 Tr
-194,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
355,00 Tr
357,30 Tr
351,60 Tr
354,00 Tr
EBITDA
1,04 T
541,78 Tr
1,10 T
725,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google