Finance

Danh sách
GREEN:STO
Green Landscaping Group AB (publ)
16,04 SEK
+0,25%
(+0,040) 1 ngày
19 thg 10, 17:29:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GREEN...
Mở
15,98 SEK
Cao
16,06 SEK
Thấp
15,72 SEK
Vốn hoá thị trường
911,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
235,51 N
Khối lượng
38,69 N
Chỉ số P/E
6,75
Cao nhất trong 52 tuần
49,10 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,34 SEK
EPS
2,38 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
15,98 SEK
Cao
16,06 SEK
Thấp
15,72 SEK
Vốn hoá thị trường
911,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
235,51 N
Khối lượng
38,69 N
Chỉ số P/E
6,75
Cao nhất trong 52 tuần
49,10 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,34 SEK
EPS
2,38 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,80 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Green Landscaping Group AB (publ)
Giám đốc điều hànhJohan Nordström
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,79 T
1,39 T
1,85 T
Giá vốn hàng bán
714,00 Tr
806,00 Tr
565,00 Tr
829,00 Tr
Chi phí doanh thu
714,00 Tr
806,00 Tr
565,00 Tr
829,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
712,00 Tr
781,00 Tr
731,00 Tr
824,00 Tr
Chi phí hoạt động
803,00 Tr
854,00 Tr
821,00 Tr
914,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,66 T
1,39 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,00 Tr
131,00 Tr
3,00 Tr
104,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,00 Tr
31,00 Tr
-4,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,00 Tr
77,00 Tr
-27,00 Tr
93,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,00 Tr
102,00 Tr
-27,00 Tr
71,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
27,00 Tr
-7,00 Tr
20,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,95%
35,06%
25,93%
21,51%
Chi phí hoạt động khác
-11,00 Tr
-40,00 Tr
-14,00 Tr
-21,00 Tr
Thu nhập ròng
32,00 Tr
50,00 Tr
-20,00 Tr
73,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,99%
2,79%
-1,44%
3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,56
0,89
-0,36
1,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
-
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-48,00 Tr
-30,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,00 Tr
-48,00 Tr
-28,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
75,00 Tr
87,00 Tr
78,00 Tr
85,00 Tr
EBITDA
191,00 Tr
246,00 Tr
107,00 Tr
215,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
-5,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
Các ứng dụng của Google