Finance

Danh sách
Tại sao GREAVESCOT giảm 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
GREAVESCOT:NSE
Greaves Cotton Ltd
224,10 ₹
-2,68%
(-6,18) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GREAVESCOT...
Mở
228,95 ₹
Cao
229,99 ₹
Thấp
220,20 ₹
Vốn hoá thị trường
52,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
52,58
Cao nhất trong 52 tuần
271,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
119,99 ₹
EPS
4,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
228,95 ₹
Cao
229,99 ₹
Thấp
220,20 ₹
Vốn hoá thị trường
52,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
52,58
Cao nhất trong 52 tuần
271,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
119,99 ₹
EPS
4,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Greaves Cotton Ltd. is an Indian engineering company with businesses in powertrain solutions, electric mobility, automotive components and related services. Founded in 1859, the company initially developed its business around engines and engineering products and has since expanded into electric mobility and other automotive and engineering segments. The company is listed on the National Stock Exchange of India and the Bombay Stock Exchange. Through its businesses, Greaves Cotton has a distribution and retail network across India, supported by more than 20,000 mechanics. Wikipedia
Giới thiệu về Greaves Cotton Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,74 N
Ngày thành lập1859
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,15 T
8,75 T
10,00 T
9,74 T
Giá vốn hàng bán
5,40 T
5,84 T
7,14 T
6,72 T
Chi phí doanh thu
5,40 T
5,84 T
7,14 T
6,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
938,50 Tr
1,46 T
1,03 T
Chi phí hoạt động
2,51 T
2,57 T
2,44 T
2,74 T
Tổng chi phí hoạt động
7,91 T
8,41 T
9,59 T
9,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
249,30 Tr
345,20 Tr
413,20 Tr
281,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,30 Tr
84,20 Tr
-308,40 Tr
109,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
269,50 Tr
173,10 Tr
276,30 Tr
270,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
305,30 Tr
365,70 Tr
334,30 Tr
270,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
206,30 Tr
113,90 Tr
254,30 Tr
208,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
76,55%
65,80%
92,04%
77,23%
Chi phí hoạt động khác
1,23 T
1,35 T
704,80 Tr
1,43 T
Thu nhập ròng
260,10 Tr
255,00 Tr
225,40 Tr
257,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,19%
2,91%
2,25%
2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
256,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,30 Tr
-63,70 Tr
-99,80 Tr
-120,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,30 Tr
-63,70 Tr
156,20 Tr
-120,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
269,50 Tr
276,00 Tr
276,80 Tr
282,10 Tr
EBITDA
516,85 Tr
568,05 Tr
640,78 Tr
508,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google