Finance

Danh sách
GRE:BME
Grenergy Renovables SA
73,70 €
+1,24%
(+0,90) 1 ngày
2 thg 10, 10:24:05 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRE...
Mở
73,60 €
Cao
74,20 €
Thấp
73,00 €
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,52 N
Khối lượng
4,98 N
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
136,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
64,10 €
EPS
4,49 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,58 Tr
Số nhân viên
663
Mở
73,60 €
Cao
74,20 €
Thấp
73,00 €
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,52 N
Khối lượng
4,98 N
Chỉ số P/E
16,42
Cao nhất trong 52 tuần
136,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
64,10 €
EPS
4,49 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,58 Tr
Số nhân viên
663
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grenergy is a Spanish company founded in 2007. It is an independent renewable energy producer and a specialist in the development, construction and operation of photovoltaic and storage projects. It is present in 10 countries across Europe, Latin America and the United States. In 2023, with more than 600 employees, it posted a net profit of €51 million, a fivefold increase compared to 2022. In terms of total revenue, it rose to €400 million, 37% higher than in 2022. Wikipedia
Giới thiệu về Grenergy Renovables SA
Giám đốc điều hànhDavid Ruiz de Andrés
Số nhân viên663
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrenergy.eu
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / 2,72 €
Doanh thu/Ước tính (EUR)
418,95 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,80 Tr
263,64 Tr
48,40 Tr
418,95 Tr
Giá vốn hàng bán
204,50 Tr
264,16 Tr
118,30 Tr
382,83 Tr
Chi phí doanh thu
204,50 Tr
264,16 Tr
118,30 Tr
382,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,80 Tr
17,30 Tr
10,70 Tr
15,97 Tr
Chi phí hoạt động
-145,20 Tr
-70,54 Tr
-66,90 Tr
-76,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,30 Tr
193,62 Tr
51,40 Tr
306,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,50 Tr
70,02 Tr
-3,00 Tr
112,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,70 Tr
1,62 Tr
18,80 Tr
-8,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,20 Tr
48,13 Tr
2,90 Tr
90,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,20 Tr
54,63 Tr
2,90 Tr
105,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,80 Tr
6,49 Tr
900,00 N
18,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,75%
13,48%
31,03%
20,16%
Chi phí hoạt động khác
-162,90 Tr
-95,64 Tr
-85,20 Tr
-100,78 Tr
Thu nhập ròng
10,40 Tr
41,75 Tr
2,00 Tr
72,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,72%
15,83%
4,13%
17,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,48 Tr
1,00 Tr
1,33 Tr
Chi phí lãi suất
-12,50 Tr
-18,55 Tr
-13,90 Tr
-16,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,00 Tr
-17,07 Tr
-12,90 Tr
-14,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,90 Tr
7,80 Tr
7,60 Tr
8,69 Tr
EBITDA
24,40 Tr
75,28 Tr
4,60 Tr
120,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google