Finance

Danh sách
Tại sao GRE tăng 14,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRE:ASX
Greentech Metals Ltd
0,031 AU$
+14,81%
(+0,0040) 1 ngày
5 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRE...
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
10,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
386,29 N
Khối lượng
1,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,85 Tr
Mở
0,03 AU$
Cao
0,03 AU$
Thấp
0,03 AU$
Vốn hoá thị trường
10,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
386,29 N
Khối lượng
1,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,85 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Greentech Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,00
182,00
-182,00
-182,00
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
439,57 N
439,57 N
913,52 N
913,52 N
Chi phí hoạt động
635,88 N
635,88 N
1,23 Tr
1,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
635,88 N
635,88 N
1,23 Tr
1,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-635,69 N
-635,69 N
-1,23 Tr
-1,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-336,02 N
-336,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-510,56 N
-510,56 N
-1,69 Tr
-1,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-640,03 N
-640,03 N
-1,56 Tr
-1,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
6,17 N
6,17 N
Thu nhập ròng
-510,56 N
-510,56 N
-1,69 Tr
-1,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-280.528,57%
-280.528,57%
927.891,76%
927.891,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,28 N
1,28 N
10,31 N
10,31 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,28 N
1,28 N
10,31 N
10,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,20 N
1,20 N
1,18 N
1,18 N
EBITDA
-633,80 N
-633,80 N
-1,22 Tr
-1,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google