Finance

Danh sách
GRDZF:OTCMKTS
Giordano
0,17 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 9, 09:33:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRDZF...
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Giordano International Limited is an international retailer of men's, women's and children's apparel and accessories founded in Hong Kong in 1981. Giordano now employs over 6,500 staff, with around 1,800 shops operating in more than 30 countries and regions worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về Giordano
Giám đốc điều hànhKwok Kuen Lau | Kwok Kuen Lau
Số nhân viên5,75 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
960,00 Tr
960,00 Tr
957,00 Tr
957,00 Tr
Giá vốn hàng bán
423,50 Tr
423,50 Tr
410,00 Tr
410,00 Tr
Chi phí doanh thu
423,50 Tr
423,50 Tr
410,00 Tr
410,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
500,50 Tr
500,50 Tr
483,00 Tr
483,00 Tr
Chi phí hoạt động
494,50 Tr
494,50 Tr
474,00 Tr
474,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
918,00 Tr
918,00 Tr
884,00 Tr
884,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,00 Tr
42,00 Tr
73,00 Tr
73,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
56,50 Tr
56,50 Tr
68,00 Tr
68,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,50 Tr
34,50 Tr
65,00 Tr
65,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,50 Tr
3,50 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,19%
6,19%
11,03%
11,03%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Thu nhập ròng
48,00 Tr
48,00 Tr
54,00 Tr
54,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,00%
5,00%
5,64%
5,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
4,00 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-9,50 Tr
-9,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,00 Tr
58,00 Tr
90,50 Tr
90,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,50 Tr
-23,50 Tr
-3,50 Tr
-3,50 Tr
Các ứng dụng của Google