Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +22,28% • Doanh thu vượt kỳ vọng +6,44%
Xem kết quả
GRC:NYSE
Gorman- Rupp Co
75,48 US$
+0,95%
(+0,71) 1 ngày
27 thg 10, 14:37:56 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRC...
Mở
75,60 US$
Cao
76,20 US$
Thấp
74,32 US$
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
205,50 N
Khối lượng
84,53 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,00
Cao nhất trong 52 tuần
92,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,31 US$
EPS
2,80 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
75,60 US$
Cao
76,20 US$
Thấp
74,32 US$
Vốn hoá thị trường
1,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
205,50 N
Khối lượng
84,53 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,00
Cao nhất trong 52 tuần
92,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,31 US$
EPS
2,80 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gorman-Rupp is a pump manufacturer in Mansfield, Ohio. It manufactures pumps for municipal, water, wastewater, sewage, industrial, construction, petroleum, fire, and OEM markets. The company is traded on the New York Stock Exchange. Its current CEO is Scott King. Wikipedia
Giới thiệu về Gorman- Rupp Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chínhMansfield, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sergey Glinyanov
Freedom Capital Markets
Hold
Initiated
74,00 US$
-2%
05/18/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,86 US$ / 0,70 US$
+22,28%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
193,25 Tr / 181,55 Tr
+6,44%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
166,57 Tr
176,59 Tr
186,06 Tr
193,25 Tr
Giá vốn hàng bán
114,23 Tr
119,23 Tr
125,46 Tr
128,73 Tr
Chi phí doanh thu
114,23 Tr
119,23 Tr
125,46 Tr
128,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,02 Tr
27,17 Tr
27,49 Tr
27,54 Tr
Chi phí hoạt động
28,10 Tr
30,25 Tr
30,57 Tr
30,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,33 Tr
149,48 Tr
156,02 Tr
159,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,24 Tr
27,11 Tr
30,04 Tr
33,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
513,00 N
211,00 N
2,00 N
246,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,91 Tr
22,25 Tr
25,38 Tr
29,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,04 Tr
22,25 Tr
25,38 Tr
29,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,16 Tr
4,41 Tr
5,95 Tr
7,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,25%
19,83%
23,45%
23,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,75 Tr
17,84 Tr
19,43 Tr
22,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,25%
10,10%
10,44%
11,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,55
0,68
0,74
0,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,42 Tr
-4,97 Tr
-4,66 Tr
-4,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,42 Tr
-4,97 Tr
-4,66 Tr
-4,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,13 Tr
34,10 Tr
37,12 Tr
41,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-820,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google