Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
GRC:NYSE
Gorman- Rupp Co
72,42 US$
+0,74%
(+0,53) 1 ngày
72,42 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 19 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRC...
Mở
72,72 US$
Cao
73,30 US$
Thấp
71,85 US$
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,71 N
Khối lượng
96,69 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,60
Cao nhất trong 52 tuần
92,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,31 US$
EPS
2,37 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
72,72 US$
Cao
73,30 US$
Thấp
71,85 US$
Vốn hoá thị trường
1,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
185,71 N
Khối lượng
96,69 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,19 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,60
Cao nhất trong 52 tuần
92,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,31 US$
EPS
2,37 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gorman-Rupp is a pump manufacturer in Mansfield, Ohio. It manufactures pumps for municipal, water, wastewater, sewage, industrial, construction, petroleum, fire, and OEM markets. The company is traded on the New York Stock Exchange. Its current CEO is Scott King. Wikipedia
Giới thiệu về Gorman- Rupp Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chínhMansfield, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sergey Glinyanov
Freedom Capital Markets
Hold
Initiated
74,00 US$
+2,2%
05/18/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 18:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,70 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 181,55 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
172,82 Tr
166,57 Tr
176,59 Tr
186,06 Tr
Giá vốn hàng bán
119,70 Tr
114,23 Tr
119,23 Tr
125,46 Tr
Chi phí doanh thu
119,70 Tr
114,23 Tr
119,23 Tr
125,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,07 Tr
25,02 Tr
27,17 Tr
27,49 Tr
Chi phí hoạt động
29,16 Tr
28,10 Tr
30,25 Tr
30,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,86 Tr
142,33 Tr
149,48 Tr
156,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,96 Tr
24,24 Tr
27,11 Tr
30,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
156,00 N
513,00 N
211,00 N
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,33 Tr
17,91 Tr
22,25 Tr
25,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,33 Tr
19,04 Tr
22,25 Tr
25,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,99 Tr
4,16 Tr
4,41 Tr
5,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,02%
23,25%
19,83%
23,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,34 Tr
13,75 Tr
17,84 Tr
19,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,56%
8,25%
10,10%
10,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,52
0,55
0,68
0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,79 Tr
-5,42 Tr
-4,97 Tr
-4,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,79 Tr
-5,42 Tr
-4,97 Tr
-4,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,85 Tr
31,13 Tr
34,10 Tr
37,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 N
-820,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google