Finance

Danh sách
GRBM:CNSX
Green Bridge Metals Corp
0,055 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRBM...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
13,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
288,07 N
Khối lượng
95,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
13,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
288,07 N
Khối lượng
95,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 CA$
EPS
-0,02 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Green Bridge Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-8,68 N
-
-
Chi phí doanh thu
-
-8,68 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,19 N
331,96 N
1,08 Tr
1,88 Tr
Chi phí hoạt động
262,93 N
140,09 N
1,10 Tr
3,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
262,93 N
131,41 N
1,10 Tr
3,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-262,93 N
-131,41 N
-1,10 Tr
-3,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,63 N
-9,01 N
-12,22 N
-70,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-320,98 N
-153,78 N
-1,10 Tr
-3,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-320,98 N
-153,78 N
-1,10 Tr
-3,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-320,98 N
-153,78 N
-1,10 Tr
-3,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
129,00
17,17 N
24,14 N
22,07 N
Chi phí lãi suất
-5,98 N
-6,16 N
-5,39 N
-4,91 N
Chi phí lãi suất ròng
-5,85 N
11,00 N
18,76 N
17,15 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,62 N
18,99 N
17,60 N
17,58 N
EBITDA
-245,31 N
-112,42 N
-1,08 Tr
-3,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google