Finance

Danh sách
Tại sao GRBK giảm 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRBK:NYSE
Green Brick Partners Inc
60,12 US$
-2,58%
(-1,59) 1 ngày
60,12 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRBK...
Mở
60,63 US$
Cao
60,97 US$
Thấp
59,12 US$
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
391,66 N
Khối lượng
497,13 N
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
83,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,12 US$
EPS
6,67 US$
Beta
1,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,01 Tr
Số nhân viên
620
Mở
60,63 US$
Cao
60,97 US$
Thấp
59,12 US$
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
391,66 N
Khối lượng
497,13 N
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
83,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,12 US$
EPS
6,67 US$
Beta
1,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,01 Tr
Số nhân viên
620
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Green Brick Partners Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên620
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhPlano, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ryan Gilbert
BTIG
Hold
Maintained
-
-
05/01/2026
Alex Rygiel
Texas Capital Securities
Hold
Downgraded
71,00 US$
+18,1%
10/09/2025
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,70 US$ / 1,39 US$
+22,30%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
493,84 Tr / 463,85 Tr
+6,47%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
499,09 Tr
494,14 Tr
465,49 Tr
493,84 Tr
Giá vốn hàng bán
343,63 Tr
332,09 Tr
328,55 Tr
342,92 Tr
Chi phí doanh thu
343,63 Tr
332,09 Tr
328,55 Tr
342,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,14 Tr
58,56 Tr
52,59 Tr
54,40 Tr
Chi phí hoạt động
58,14 Tr
58,56 Tr
52,59 Tr
54,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
401,77 Tr
390,65 Tr
381,14 Tr
397,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,32 Tr
103,49 Tr
84,34 Tr
96,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,89 Tr
10,02 Tr
-299,00 N
2,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,64 Tr
113,11 Tr
84,26 Tr
99,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,64 Tr
113,11 Tr
85,16 Tr
99,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,23 Tr
26,26 Tr
18,42 Tr
20,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,78%
23,22%
21,87%
20,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,85 Tr
78,36 Tr
60,95 Tr
74,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,60%
15,86%
13,09%
15,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,77
1,78
1,39
1,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,79 Tr
104,64 Tr
85,42 Tr
97,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google