Finance

Danh sách
GRAPHITE:NSE
Graphite India Ltd
808,10 ₹
+0,19%
(+1,50) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRAPHITE...
Mở
809,80 ₹
Cao
812,90 ₹
Thấp
800,80 ₹
Vốn hoá thị trường
157,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 Tr
Khối lượng
621,21 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
73,98
Cao nhất trong 52 tuần
874,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
516,20 ₹
EPS
10,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
809,80 ₹
Cao
812,90 ₹
Thấp
800,80 ₹
Vốn hoá thị trường
157,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,17 Tr
Khối lượng
621,21 N
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
73,98
Cao nhất trong 52 tuần
874,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
516,20 ₹
EPS
10,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Graphite India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
8,42 T / 7,65 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,29 T
6,42 T
8,16 T
8,42 T
Giá vốn hàng bán
5,16 T
4,44 T
-303,30 Tr
5,31 T
Chi phí doanh thu
5,16 T
4,44 T
-303,30 Tr
5,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
730,00 Tr
660,00 Tr
672,20 Tr
700,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,94 T
1,80 T
7,97 T
1,90 T
Tổng chi phí hoạt động
7,10 T
6,24 T
7,67 T
7,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
190,00 Tr
180,00 Tr
488,60 Tr
1,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
890,00 Tr
1,08 T
-3,31 T
970,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
970,00 Tr
-1,25 T
2,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,24 T
-1,93 T
2,14 T
Chi phí thuế thu nhập
290,00 Tr
300,00 Tr
-199,40 Tr
430,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,62%
30,93%
15,97%
20,09%
Chi phí hoạt động khác
970,00 Tr
900,00 Tr
7,07 T
970,00 Tr
Thu nhập ròng
770,00 Tr
680,00 Tr
-1,04 T
1,72 T
Biên lợi nhuận ròng
10,56%
10,59%
-12,71%
20,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
4,44
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
774,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-20,00 Tr
-176,40 Tr
-40,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
-20,00 Tr
597,90 Tr
-40,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
240,00 Tr
240,00 Tr
231,30 Tr
230,00 Tr
EBITDA
430,00 Tr
402,40 Tr
724,75 Tr
1,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google