Finance

Danh sách
GRAND:BKK
Grande Asset Hotels and Property PCL
0,020 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 8, 16:25:30 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRAND...
Vốn hoá thị trường
186,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,34 T
Số nhân viên
828
Vốn hoá thị trường
186,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,34 T
Số nhân viên
828
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grande Asset Hotels and Property PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên828
Ngày thành lập21 thg 4, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
413,96 Tr
413,88 Tr
593,86 Tr
635,72 Tr
Giá vốn hàng bán
237,96 Tr
240,05 Tr
296,51 Tr
270,80 Tr
Chi phí doanh thu
237,96 Tr
240,05 Tr
296,51 Tr
270,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
296,98 Tr
358,11 Tr
241,62 Tr
307,42 Tr
Chi phí hoạt động
297,07 Tr
358,17 Tr
537,13 Tr
383,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
535,03 Tr
598,22 Tr
833,63 Tr
654,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-121,07 Tr
-184,34 Tr
-239,78 Tr
-18,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,83 Tr
19,31 Tr
-60,13 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-284,64 Tr
-347,48 Tr
-735,25 Tr
-220,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-284,64 Tr
-347,48 Tr
-585,25 Tr
-198,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
280,00 N
1,28 Tr
100,31 Tr
18,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,10%
-0,37%
-13,64%
-8,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-114,40 Tr
-18,85 Tr
Thu nhập ròng
-284,02 Tr
-348,13 Tr
-806,39 Tr
-230,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-68,61%
-84,11%
-135,79%
-36,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
5,70 Tr
Chi phí lãi suất
-192,86 Tr
-201,40 Tr
-198,81 Tr
-189,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-192,86 Tr
-201,40 Tr
-198,81 Tr
-184,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-48,32 Tr
-114,80 Tr
-163,37 Tr
51,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-99,00 N
983,00 N
2,85 Tr
2,53 Tr
Các ứng dụng của Google