Finance

Danh sách
GRAMMY:BKK
GMM Grammy
4,34 ฿
-0,46%
(-0,020) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRAMMY...
Mở
4,34 ฿
Cao
4,34 ฿
Thấp
4,34 ฿
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,81 N
Khối lượng
636,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,54 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
819,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,34 ฿
Cao
4,34 ฿
Thấp
4,34 ฿
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,81 N
Khối lượng
636,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,54 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
819,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đại chúng GMM Grammy là công ty giải trí truyền thông lớn nhất tại Thái Lan. Công ty này xác nhận đóng góp 70% ngành công nghiệp giải trí Thái Lan. Các nghệ sĩ tiêu biểu của Grammy bao gồm Bird Thongchai, China Dolls, Silly Fools, Loso, Tai Orathai, Bie Sukrit, Tata Young, Mos Patiparn, Bodyslam, Getsunova, Joey Boy, ... Ngoài việc kinh doanh âm nhạc, công ty còn tham gia vào sản xuất buổi hòa nhạc, quản lý nghệ sĩ, sản xuất phim điện ảnh, truyền hình và xuất bản. Wikipedia
Giới thiệu về GMM Grammy
Giám đốc điều hànhBoosaba Daoruang | Krij Thomas
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập11 thg 11, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmmgrammy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,60 T
1,54 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
889,46 Tr
1,16 T
936,23 Tr
816,19 Tr
Chi phí doanh thu
889,46 Tr
1,16 T
936,23 Tr
816,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
469,96 Tr
552,71 Tr
436,18 Tr
436,73 Tr
Chi phí hoạt động
456,28 Tr
522,79 Tr
403,21 Tr
415,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,68 T
1,34 T
1,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,63 Tr
-76,02 Tr
203,72 Tr
158,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,00 N
-123,56 Tr
174,23 Tr
146,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,61 Tr
-69,96 Tr
174,23 Tr
146,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,78 Tr
-68,51 Tr
47,35 Tr
14,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-339.943,75%
55,45%
27,18%
10,13%
Chi phí hoạt động khác
-13,68 Tr
-29,93 Tr
-32,96 Tr
-21,60 Tr
Thu nhập ròng
-116,08 Tr
-51,04 Tr
124,68 Tr
111,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,77%
-3,18%
8,08%
8,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 Tr
2,44 Tr
280,00 N
2,36 Tr
Chi phí lãi suất
-24,42 Tr
-23,64 Tr
-21,04 Tr
-18,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,40 Tr
-21,20 Tr
-20,76 Tr
-15,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,05 Tr
-47,49 Tr
284,12 Tr
242,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
821,00 N
-1,50 Tr
-1,11 Tr
-832,00 N
Các ứng dụng của Google