Finance

Danh sách
Tại sao GRA giảm 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
GRA:TSE
NanoXplore Inc
1,33 CA$
-2,21%
(-0,030) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRA...
Mở
1,36 CA$
Cao
1,37 CA$
Thấp
1,32 CA$
Vốn hoá thị trường
240,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
154,93 N
Khối lượng
88,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 CA$
EPS
-0,07 CA$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,49 Tr
Số nhân viên
363
Mở
1,36 CA$
Cao
1,37 CA$
Thấp
1,32 CA$
Vốn hoá thị trường
240,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
154,93 N
Khối lượng
88,18 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 CA$
EPS
-0,07 CA$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,49 Tr
Số nhân viên
363
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NanoXplore Inc
Giám đốc điều hànhRocco Marinaccio
Số nhân viên363
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnanoxplore.ca
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
-0,01 CA$ / -0,01 CA$
+28,57%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
33,91 Tr / 34,36 Tr
-1,33%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,44 Tr
27,58 Tr
32,35 Tr
33,91 Tr
Giá vốn hàng bán
19,02 Tr
21,15 Tr
24,40 Tr
25,94 Tr
Chi phí doanh thu
19,02 Tr
21,15 Tr
24,40 Tr
25,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,21 Tr
1,01 Tr
1,22 Tr
1,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,64 Tr
5,08 Tr
5,60 Tr
5,06 Tr
Chi phí hoạt động
9,01 Tr
9,50 Tr
10,48 Tr
9,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,03 Tr
30,64 Tr
34,88 Tr
35,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,59 Tr
-3,06 Tr
-2,53 Tr
-1,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,69 Tr
-4,19 Tr
-2,62 Tr
-1,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,69 Tr
-4,19 Tr
-2,62 Tr
-1,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-916,50 N
-350,78 N
28,94 N
107,78 N
Thuế suất hiệu dụng
19,53%
8,38%
-1,11%
-7,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,78 Tr
-3,84 Tr
-2,65 Tr
-1,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,11%
-13,91%
-8,18%
-4,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,02
-0,02
-0,01
-0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,23 N
134,85 N
154,92 N
104,12 N
Chi phí lãi suất
-403,04 N
-576,45 N
-762,81 N
-820,99 N
Chi phí lãi suất ròng
-336,81 N
-441,59 N
-607,89 N
-716,87 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,48 Tr
2,65 Tr
2,69 Tr
2,68 Tr
EBITDA
-2,25 Tr
-790,59 N
-207,93 N
614,93 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google