Finance

Danh sách
GR8:ASX
Great Dirt Resources Ltd
0,72 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 11:02:40 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GR8...
Vốn hoá thị trường
35,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,87 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
EPS
-0,46 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,37 Tr
Vốn hoá thị trường
35,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,41 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,87 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
EPS
-0,46 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,37 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Great Dirt Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
1,19 N
1,19 N
-1,19 N
-1,19 N
Chi phí doanh thu
1,19 N
1,19 N
-1,19 N
-1,19 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,25 N
32,25 N
281,25 N
281,25 N
Chi phí hoạt động
126,09 N
126,09 N
9,50 Tr
9,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
127,28 N
127,28 N
9,50 Tr
9,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-127,28 N
-127,28 N
-9,50 Tr
-9,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-107,31 N
-107,31 N
-9,46 Tr
-9,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-87,56 N
-87,56 N
-9,46 Tr
-9,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
82,77 N
82,77 N
-82,77 N
-82,77 N
Thu nhập ròng
-107,31 N
-107,31 N
-9,46 Tr
-9,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,99 N
39,99 N
35,97 N
35,97 N
Chi phí lãi suất
-269,00
-269,00
-111,00
-111,00
Chi phí lãi suất ròng
39,72 N
39,72 N
35,86 N
35,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,07 N
11,07 N
9,42 N
9,42 N
EBITDA
-116,21 N
-116,21 N
-9,49 Tr
-9,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
2,83 N
2,83 N
Các ứng dụng của Google