Finance

Danh sách
GR6:FRA
Gradus AD
1,13 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 08:00:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GR6...
Mở
1,13 €
Cao
1,13 €
Thấp
1,13 €
Vốn hoá thị trường
298,65 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,13 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 €
EPS
0,09 €
Số nhân viên
1 N
Mở
1,13 €
Cao
1,13 €
Thấp
1,13 €
Vốn hoá thị trường
298,65 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,13 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,35 €
EPS
0,09 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gradus AD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgradus.bg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BGN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BGN
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
46,39 Tr
35,82 Tr
49,10 Tr
49,10 Tr
Giá vốn hàng bán
19,13 Tr
23,01 Tr
31,47 Tr
31,47 Tr
Chi phí doanh thu
19,13 Tr
23,01 Tr
31,47 Tr
31,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,66 Tr
14,32 Tr
15,97 Tr
15,97 Tr
Chi phí hoạt động
8,82 Tr
7,28 Tr
6,24 Tr
6,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,94 Tr
30,29 Tr
37,71 Tr
37,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,45 Tr
5,53 Tr
11,38 Tr
11,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,00 N
-59,00 N
-1,25 Tr
-1,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,43 Tr
5,18 Tr
2,66 Tr
2,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,43 Tr
5,46 Tr
10,13 Tr
10,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,87 Tr
1,32 Tr
164,50 N
164,50 N
Thuế suất hiệu dụng
10,16%
25,39%
6,20%
6,20%
Chi phí hoạt động khác
-4,67 Tr
-9,47 Tr
-12,21 Tr
-12,21 Tr
Thu nhập ròng
16,55 Tr
3,87 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,67%
10,81%
5,16%
5,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,00 N
32,00 N
60,00 N
60,00 N
Chi phí lãi suất
-26,00 N
-45,00 N
-54,50 N
-54,50 N
Chi phí lãi suất ròng
12,00 N
-13,00 N
5,50 N
5,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,82 Tr
2,34 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
EBITDA
20,20 Tr
7,79 Tr
13,64 Tr
13,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google