Finance

Danh sách
GR3:FRA
Greif Inc Class A
72,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GR3...
Mở
72,00 €
Cao
72,00 €
Thấp
72,00 €
Vốn hoá thị trường
4,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
77,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,20 €
Số nhân viên
12 N
Mở
72,00 €
Cao
72,00 €
Thấp
72,00 €
Vốn hoá thị trường
4,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
77,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
48,20 €
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Greif, Inc. is a global leader in industrial packaging products and services based in Delaware, Ohio. Originally a manufacturer of barrels, the company is now focused on producing steel, fiber and plastic drums, IBCs, jerrycans, plastic bottles, closures, containerboard, corrugated products and adhesives. In 2018, the company ranked 617 on the Fortune 1000. Wikipedia
Giới thiệu về Greif Inc Class A
Giám đốc điều hànhOle Rosgaard
Số nhân viên12 N
Ngày thành lập1877
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webgreif.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
701,30 Tr
994,80 Tr
1,07 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
541,70 Tr
792,20 Tr
825,80 Tr
893,00 Tr
Chi phí doanh thu
541,70 Tr
792,20 Tr
825,80 Tr
893,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,00 Tr
146,10 Tr
191,70 Tr
149,50 Tr
Chi phí hoạt động
126,00 Tr
146,10 Tr
191,70 Tr
149,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
667,70 Tr
938,30 Tr
1,02 T
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,60 Tr
56,50 Tr
55,30 Tr
123,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,80 Tr
-3,60 Tr
-900,00 N
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,80 Tr
241,80 Tr
22,20 Tr
100,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,80 Tr
42,60 Tr
45,30 Tr
116,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,80 Tr
58,90 Tr
5,90 Tr
17,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-227,12%
24,36%
26,58%
17,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
720,10 Tr
174,60 Tr
12,60 Tr
77,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
102,68%
17,55%
1,17%
6,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,48
1,64
1,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,80 Tr
-9,70 Tr
-10,00 Tr
-7,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,80 Tr
-9,70 Tr
-10,00 Tr
-7,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,80 Tr
116,80 Tr
112,50 Tr
180,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,10 T
-215,20 Tr
900,00 N
1,60 Tr
Các ứng dụng của Google