Finance

Danh sách
GR1:FRA
Greentown Service Group Co Ltd
0,42 €
+0,95%
(+0,0040) 1 ngày
13 thg 10, 08:04:31 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GR1...
Mở
0,42 €
Cao
0,42 €
Thấp
0,42 €
Vốn hoá thị trường
13,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 €
Số nhân viên
52 N
Mở
0,42 €
Cao
0,42 €
Thấp
0,42 €
Vốn hoá thị trường
13,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 €
Số nhân viên
52 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Greentown Service Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51,7 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,94 T
4,94 T
4,94 T
4,94 T
Giá vốn hàng bán
4,18 T
4,18 T
3,95 T
3,95 T
Chi phí doanh thu
4,18 T
4,18 T
3,95 T
3,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
355,17 Tr
355,17 Tr
360,04 Tr
360,04 Tr
Chi phí hoạt động
501,02 Tr
501,02 Tr
500,57 Tr
500,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,68 T
4,68 T
4,45 T
4,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,03 Tr
256,03 Tr
483,99 Tr
483,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,12 Tr
7,12 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
265,30 Tr
265,30 Tr
507,21 Tr
507,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
285,50 Tr
285,50 Tr
515,43 Tr
515,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,29 Tr
109,29 Tr
145,40 Tr
145,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,19%
41,19%
28,67%
28,67%
Chi phí hoạt động khác
-29,96 Tr
-29,96 Tr
10,38 Tr
10,38 Tr
Thu nhập ròng
133,67 Tr
133,67 Tr
353,14 Tr
353,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,71%
2,71%
7,16%
7,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,13 Tr
19,13 Tr
28,40 Tr
28,40 Tr
Chi phí lãi suất
-7,67 Tr
-7,67 Tr
-7,10 Tr
-7,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,45 Tr
11,45 Tr
21,30 Tr
21,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
290,90 Tr
290,90 Tr
539,72 Tr
539,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,71 Tr
-2,71 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google