Finance

Danh sách
GPW:WSE
Gielda Papierow Wartosciowych w Wrszw SA
99,90 PLN
+0,65%
(+0,65) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPW...
Mở
99,00 PLN
Cao
99,90 PLN
Thấp
97,70 PLN
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,13 N
Khối lượng
62,04 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,85 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,49
Cao nhất trong 52 tuần
109,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
54,90 PLN
EPS
5,13 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,97 Tr
Số nhân viên
612
Mở
99,00 PLN
Cao
99,90 PLN
Thấp
97,70 PLN
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
123,13 N
Khối lượng
62,04 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
0,85 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,49
Cao nhất trong 52 tuần
109,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
54,90 PLN
EPS
5,13 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,97 Tr
Số nhân viên
612
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gielda Papierow Wartosciowych w Wrszw SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên612
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgpw.pl
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
155,44 Tr / 154,20 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,08 Tr
140,42 Tr
168,76 Tr
155,44 Tr
Giá vốn hàng bán
91,18 Tr
76,46 Tr
97,32 Tr
99,78 Tr
Chi phí doanh thu
91,18 Tr
76,46 Tr
97,32 Tr
99,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-349,00 N
8,63 Tr
1,15 Tr
1,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,83 Tr
85,09 Tr
98,47 Tr
101,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,25 Tr
55,32 Tr
70,29 Tr
54,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
171,00 N
158,00 N
30,00 N
3,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,64 Tr
50,63 Tr
84,83 Tr
71,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,64 Tr
69,31 Tr
84,83 Tr
71,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,81 Tr
11,62 Tr
14,14 Tr
11,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,82%
22,95%
16,66%
16,25%
Chi phí hoạt động khác
-796,00 N
9,29 Tr
222,00 N
1,72 Tr
Thu nhập ròng
49,18 Tr
37,68 Tr
69,58 Tr
58,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,40%
26,83%
41,23%
37,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,72 Tr
4,13 Tr
4,30 Tr
4,62 Tr
Chi phí lãi suất
-1,16 Tr
-473,00 N
-861,00 N
-2,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,56 Tr
3,66 Tr
3,44 Tr
1,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,67 Tr
65,22 Tr
75,01 Tr
59,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google