Trang chủGPUS • NYSEAMERICAN
add
Hyperscale Data Inc
0,15 $
Sau giờ giao dịch:(1,66%)+0,0025
0,15 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 19:59:00 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 9,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,58 Tr USD
Số lượng trung bình
35,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,91 Tr | 38,39% |
Chi phí hoạt động | 32,60 Tr | 254,14% |
Thu nhập ròng | -30,13 Tr | -6.670,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -111,97 | -4.789,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,99 Tr | -19.169,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,08 Tr | -48,41% |
Tổng tài sản | 313,71 Tr | 42,10% |
Tổng nợ | 187,85 Tr | -14,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 439,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,13 Tr | -6.670,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -37,71 Tr | -310,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,26 Tr | -480,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 95,91 Tr | 2.845,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,54 Tr | -83,93% |
Dòng tiền tự do | -118,33 Tr | -1.183,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
399