Finance

Danh sách
GPTHEALTH:NSE
GPT Healthcare Ltd
139,50 ₹
-0,44%
(-0,62) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPTHEALTH...
Mở
141,00 ₹
Cao
145,80 ₹
Thấp
138,18 ₹
Vốn hoá thị trường
11,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,62 N
Khối lượng
83,50 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,24
Cao nhất trong 52 tuần
175,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,00 ₹
EPS
5,76 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
141,00 ₹
Cao
145,80 ₹
Thấp
138,18 ₹
Vốn hoá thị trường
11,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,62 N
Khối lượng
83,50 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,24
Cao nhất trong 52 tuần
175,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
115,00 ₹
EPS
5,76 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GPT Healthcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,20 T
1,26 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
424,84 Tr
449,63 Tr
628,32 Tr
473,86 Tr
Chi phí doanh thu
424,84 Tr
449,63 Tr
628,32 Tr
473,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
206,44 Tr
-
Chi phí hoạt động
605,30 Tr
615,98 Tr
458,38 Tr
615,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,07 T
1,09 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,95 Tr
135,98 Tr
177,01 Tr
173,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,38 Tr
14,22 Tr
-42,28 Tr
20,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,69 Tr
127,58 Tr
158,65 Tr
171,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,69 Tr
127,58 Tr
163,29 Tr
171,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,65 Tr
33,89 Tr
12,99 Tr
44,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,63%
26,57%
8,19%
25,83%
Chi phí hoạt động khác
536,82 Tr
544,88 Tr
182,46 Tr
546,37 Tr
Thu nhập ròng
106,04 Tr
93,68 Tr
145,66 Tr
127,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,92%
7,80%
11,53%
10,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
43,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,64 Tr
-22,62 Tr
-14,85 Tr
-21,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,64 Tr
-22,62 Tr
28,56 Tr
-21,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
68,48 Tr
71,10 Tr
69,49 Tr
68,81 Tr
EBITDA
224,10 Tr
167,91 Tr
218,49 Tr
214,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google