Finance

Danh sách
GPTGF:OTCMKTS
GPT Group
3,14 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:47:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPTGF...
Vốn hoá thị trường
8,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,93 US$
Beta
1,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
500
Vốn hoá thị trường
8,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,93 US$
Beta
1,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The GPT Group is a real estate investment trust. It has been publicly listed on the Australian Securities Exchange since April 1971, and is one of Australia's largest diversified listed property groups. Wikipedia
Giới thiệu về GPT Group
Giám đốc điều hànhRussell Proutt
Số nhân viên500
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang webgpt.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
242,55 Tr
242,55 Tr
253,70 Tr
253,70 Tr
Giá vốn hàng bán
91,80 Tr
91,80 Tr
96,35 Tr
96,35 Tr
Chi phí doanh thu
91,80 Tr
91,80 Tr
96,35 Tr
96,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,65 Tr
1,65 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,45 Tr
93,45 Tr
97,65 Tr
97,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,10 Tr
149,10 Tr
156,05 Tr
156,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
35,00 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
327,60 Tr
327,60 Tr
203,20 Tr
203,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
229,40 Tr
229,40 Tr
173,35 Tr
173,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,65 Tr
1,65 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,50%
0,50%
1,55%
1,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
325,95 Tr
325,95 Tr
200,05 Tr
200,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
134,38%
134,38%
78,85%
78,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-56,05 Tr
-56,05 Tr
-60,35 Tr
-60,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,05 Tr
-56,05 Tr
-60,35 Tr
-60,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,15 Tr
1,15 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
EBITDA
149,25 Tr
149,25 Tr
157,10 Tr
157,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google