Finance

Beta
Danh sách
GPT:ASX
GPT Group
4,81 AU$
+0,21%
(+0,0100) 1 ngày
3 thg 7, 16:21:21 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPT...
Mở
4,82 AU$
Cao
4,85 AU$
Thấp
4,80 AU$
Vốn hoá thị trường
9,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,60 Tr
Khối lượng
5,02 Tr
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
0,06 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,41
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,42 AU$
EPS
0,51 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
500
Mở
4,82 AU$
Cao
4,85 AU$
Thấp
4,80 AU$
Vốn hoá thị trường
9,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,60 Tr
Khối lượng
5,02 Tr
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
0,06 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,41
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,42 AU$
EPS
0,51 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
500
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
The GPT Group is a Real Estate Investment Trust. GPT has been publicly listed on the Australian Securities Exchange since April 1971, and is one of Australia's largest diversified listed property groups. Wikipedia
Giới thiệu về GPT Group
Giám đốc điều hànhRussell Proutt
Số nhân viên500
Ngày thành lập1971
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang webgpt.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
276,45 Tr
276,45 Tr
242,55 Tr
242,55 Tr
Giá vốn hàng bán
98,90 Tr
98,90 Tr
91,80 Tr
91,80 Tr
Chi phí doanh thu
98,90 Tr
98,90 Tr
91,80 Tr
91,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,20 Tr
1,20 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,10 Tr
100,10 Tr
93,45 Tr
93,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
176,35 Tr
176,35 Tr
149,10 Tr
149,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,70 Tr
-24,70 Tr
35,00 Tr
35,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
176,45 Tr
176,45 Tr
327,60 Tr
327,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,00 Tr
151,00 Tr
229,40 Tr
229,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,90 Tr
11,90 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,74%
6,74%
0,50%
0,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
164,55 Tr
164,55 Tr
325,95 Tr
325,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
59,52%
59,52%
134,38%
134,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-57,45 Tr
-57,45 Tr
-56,05 Tr
-56,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,45 Tr
-57,45 Tr
-56,05 Tr
-56,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,65 Tr
1,65 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
EBITDA
177,65 Tr
177,65 Tr
149,25 Tr
149,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search