Finance

Danh sách
GPSO:IDX
Geoprima Solusi Tbk PT
228,00 IDR
-0,87%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:47:51 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPSO...
Mở
234 IDR
Cao
234 IDR
Thấp
218 IDR
Vốn hoá thị trường
167,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,36 Tr
Khối lượng
16,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.395 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
210 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
733,42 Tr
Số nhân viên
4
Mở
234 IDR
Cao
234 IDR
Thấp
218 IDR
Vốn hoá thị trường
167,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,36 Tr
Khối lượng
16,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1.395 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
210 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
733,42 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Geoprima Solusi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
786,42 Tr
2,37 T
466,88 Tr
1,43 T
Giá vốn hàng bán
343,50 Tr
946,90 Tr
158,18 Tr
1,22 T
Chi phí doanh thu
343,50 Tr
946,90 Tr
158,18 Tr
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,82 T
1,89 T
852,66 Tr
1,22 T
Chi phí hoạt động
1,85 T
1,98 T
859,01 Tr
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,92 T
1,02 T
2,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,41 T
-554,38 Tr
-550,31 Tr
-1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,26 Tr
2,41 T
615,00 N
-57,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,39 T
1,87 T
-555,00 Tr
-1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,39 T
1,87 T
-555,00 Tr
-1,11 T
Chi phí thuế thu nhập
-
915,95 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
49,08%
-
-
Chi phí hoạt động khác
26,39 Tr
86,63 Tr
6,35 Tr
25,08 Tr
Thu nhập ròng
-1,39 T
950,35 Tr
-555,00 Tr
-1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
-176,33%
40,12%
-118,87%
-77,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,88 Tr
17,87 Tr
487,58 N
520,46 N
Chi phí lãi suất
-11,58 Tr
-
-97,25 N
-168,31 N
Chi phí lãi suất ròng
46,30 Tr
17,87 Tr
390,34 N
352,15 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-717,90 Tr
-236,69 Tr
-83,58 Tr
-219,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google