Finance

Danh sách
GPSI34:BVMF
Gap Inc.
101,70 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 7, 14:52:42 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPSI34...
Vốn hoá thị trường
6,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
149,82 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
89,59 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
359,98 Tr
Số nhân viên
79 N
Vốn hoá thị trường
6,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
149,82 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
89,59 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
359,98 Tr
Số nhân viên
79 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Gap Inc. là một nhà bán lẻ quần áo và phụ kiện đa quốc gia có trụ sở tại Mỹ. Được sáng lập năm 1969 bởi Donald Fisher và Doris F. Fisher. Tập đoàn có trụ sở ở San Francisco, California Wikipedia
Giới thiệu về Gap Inc.
Giám đốc điều hànhRichard Dickson
Số nhân viên79 N
Ngày thành lập21 thg 8, 1969
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webgapinc.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (USD)
0,38 US$ / 0,38 US$
-1,05%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
3,50 T / 3,52 T
-0,78%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
Doanh thu
3,72 T
3,94 T
4,24 T
3,50 T
Giá vốn hàng bán
2,19 T
2,27 T
2,62 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
2,19 T
2,27 T
2,62 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
60,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,35 T
1,35 T
972,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,24 T
1,35 T
1,41 T
972,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,43 T
3,62 T
4,03 T
3,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,00 Tr
324,00 Tr
207,00 Tr
445,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
296,00 Tr
337,00 Tr
236,00 Tr
450,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
296,00 Tr
337,00 Tr
236,00 Tr
450,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,00 Tr
101,00 Tr
65,00 Tr
111,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,03%
29,97%
27,54%
24,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
216,00 Tr
236,00 Tr
171,00 Tr
339,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,80%
5,99%
4,04%
9,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,57
0,62
0,45
0,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 Tr
26,00 Tr
31,00 Tr
27,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-24,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
3,00 Tr
7,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
413,00 Tr
449,00 Tr
335,00 Tr
573,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search