Finance

Beta
Danh sách
GPRK:NYSE
GeoPark Ltd
9,23 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 6, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPRK...
Vốn hoá thị trường
493,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
643,92 N
Khối lượng
12,00
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,86
Cao nhất trong 52 tuần
11,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,75 US$
EPS
1,04 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,68 Tr
Số nhân viên
382
Vốn hoá thị trường
493,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
643,92 N
Khối lượng
12,00
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,86
Cao nhất trong 52 tuần
11,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,75 US$
EPS
1,04 US$
Beta
0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,68 Tr
Số nhân viên
382
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về GeoPark Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên382
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgeo-park.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Rodolfo Angele
J.P. Morgan
Buy
Maintained
10,50 US$
+13,8%
02/19/2026
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
10,50 US$
+13,8%
11/25/2025
Vicente Falanga
Bradesco
Hold
Upgraded
8,50 US$
-7,9%
11/06/2025
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,36 US$ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
128,37 Tr / 139,00 Tr
-7,65%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
119,79 Tr
125,09 Tr
110,29 Tr
128,37 Tr
Giá vốn hàng bán
30,65 Tr
32,19 Tr
37,11 Tr
35,36 Tr
Chi phí doanh thu
30,65 Tr
32,19 Tr
37,11 Tr
35,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,32 Tr
16,11 Tr
22,37 Tr
17,87 Tr
Chi phí hoạt động
51,01 Tr
60,50 Tr
88,36 Tr
35,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,67 Tr
92,69 Tr
125,46 Tr
70,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,12 Tr
32,40 Tr
-15,17 Tr
58,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,49 Tr
618,00 N
-5,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,74 Tr
19,84 Tr
6,04 Tr
41,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,25 Tr
16,85 Tr
-27,14 Tr
41,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,59 Tr
3,99 Tr
-25,04 Tr
21,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-276,78%
20,10%
-414,96%
51,36%
Chi phí hoạt động khác
6,76 Tr
5,89 Tr
4,66 Tr
-13,38 Tr
Thu nhập ròng
-10,34 Tr
15,86 Tr
31,08 Tr
20,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,63%
12,68%
28,18%
15,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,20
0,30
0,60
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,17 Tr
2,80 Tr
1,35 Tr
1,54 Tr
Chi phí lãi suất
-19,05 Tr
-12,34 Tr
-11,45 Tr
-12,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,88 Tr
-9,54 Tr
-10,10 Tr
-10,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,99 Tr
28,66 Tr
27,50 Tr
25,99 Tr
EBITDA
68,51 Tr
69,61 Tr
37,96 Tr
86,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
14,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về GPRK
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search