Trang chủGPRK34 • BVMF
add
Geopark Ltd BDR
Giá đóng cửa hôm trước
44,80 R$
Mức chênh lệch một ngày
42,90 R$ - 44,80 R$
Phạm vi một năm
30,40 R$ - 54,28 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
570,47 Tr USD
Số lượng trung bình
565,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,29 Tr | -23,25% |
Chi phí hoạt động | 88,36 Tr | 43,99% |
Thu nhập ròng | 31,08 Tr | 102,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,18 | 163,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,60 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,96 Tr | -41,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -414,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,32 Tr | -66,20% |
Tổng tài sản | 1,04 T | -13,30% |
Tổng nợ | 794,65 Tr | -20,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,08 Tr | 102,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,86 Tr | -72,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,86 Tr | -159,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,88 Tr | -53.588,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,69 Tr | -163,07% |
Dòng tiền tự do | 20,58 Tr | -86,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
382