Finance

Danh sách
GPRA:IDX
Perdana Gapura Prima Tbk PT
99,00 IDR
+1,02%
(+1,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:05:48 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPRA...
Mở
98 IDR
Cao
100 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
423,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,26 Tr
Khối lượng
5,56 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,23
Cao nhất trong 52 tuần
149 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
92 IDR
EPS
16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,28 T
Số nhân viên
113
Mở
98 IDR
Cao
100 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
423,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,26 Tr
Khối lượng
5,56 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,23
Cao nhất trong 52 tuần
149 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
92 IDR
EPS
16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,28 T
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Perdana Gapura Prima Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,08 T
103,23 T
80,95 T
121,88 T
Giá vốn hàng bán
53,16 T
44,67 T
36,89 T
58,03 T
Chi phí doanh thu
53,16 T
44,67 T
36,89 T
58,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,66 T
44,34 T
28,58 T
31,38 T
Chi phí hoạt động
30,66 T
48,42 T
30,45 T
30,42 T
Tổng chi phí hoạt động
83,82 T
93,09 T
67,34 T
88,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,26 T
10,13 T
13,62 T
33,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,37 T
8,66 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,59 T
11,90 T
7,48 T
26,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,59 T
11,90 T
7,48 T
26,24 T
Chi phí thuế thu nhập
1,14 T
6,69 T
1,33 T
1,86 T
Thuế suất hiệu dụng
3,39%
56,18%
17,85%
7,08%
Chi phí hoạt động khác
-
4,08 T
1,86 T
-956,17 Tr
Thu nhập ròng
31,69 T
5,01 T
6,39 T
24,18 T
Biên lợi nhuận ròng
25,14%
4,85%
7,89%
19,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
202,26 Tr
361,94 Tr
849,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,50 T
-7,26 T
-6,99 T
-7,19 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,30 T
-6,90 T
-6,14 T
-7,19 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,74 T
13,57 T
16,91 T
39,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google