Finance

Danh sách
GPK:CNSX
Grand Peak Capital Corp
0,070 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 8, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPK...
Vốn hoá thị trường
15,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
72,16
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,99 Tr
Số nhân viên
0
Vốn hoá thị trường
15,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
72,16
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
0,00 CA$
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,99 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grand Peak Capital Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1952
Trụ sở chínhSurrey, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
58,12 N
61,72 N
550,91 N
-232,26 N
Giá vốn hàng bán
-
-5,65 N
-
-
Chi phí doanh thu
-
-5,65 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,73 N
83,49 N
45,99 N
71,82 N
Chi phí hoạt động
29,73 N
83,49 N
45,99 N
71,82 N
Tổng chi phí hoạt động
29,73 N
77,84 N
45,99 N
71,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,38 N
-16,12 N
504,92 N
-304,09 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,82 N
-5,27 N
-9,39 N
-8,79 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,94 N
-3,17 N
448,20 N
-313,76 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,94 N
-6,17 N
448,20 N
-313,76 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,94 N
-3,17 N
448,20 N
-313,76 N
Biên lợi nhuận ròng
37,74%
-5,14%
81,36%
135,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google