Finance

Danh sách
GPI:BKK
Grand Prix International PCL
1,78 ฿
-0,56%
(-0,0100) 1 ngày
7 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPI...
Mở
1,80 ฿
Cao
1,81 ฿
Thấp
1,78 ฿
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
377,79 N
Khối lượng
135,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,86 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,54 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
182
Mở
1,80 ฿
Cao
1,81 ฿
Thấp
1,78 ฿
Vốn hoá thị trường
1,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
377,79 N
Khối lượng
135,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,86 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,54 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
182
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grand Prix International PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên182
Ngày thành lậpthg 10 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
57,91 Tr
54,30 Tr
485,61 Tr
260,48 Tr
Giá vốn hàng bán
72,45 Tr
65,52 Tr
208,37 Tr
138,95 Tr
Chi phí doanh thu
72,45 Tr
65,52 Tr
208,37 Tr
138,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,68 Tr
65,95 Tr
65,70 Tr
53,81 Tr
Chi phí hoạt động
58,22 Tr
64,91 Tr
65,30 Tr
53,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,67 Tr
130,42 Tr
273,67 Tr
192,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-72,76 Tr
-76,12 Tr
211,94 Tr
68,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-73,70 Tr
-78,07 Tr
212,56 Tr
67,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-73,70 Tr
-78,07 Tr
212,56 Tr
67,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,91 Tr
-15,15 Tr
43,46 Tr
14,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,52%
19,41%
20,44%
21,43%
Chi phí hoạt động khác
-458,06 N
-1,04 Tr
-398,09 N
-435,03 N
Thu nhập ròng
-60,79 Tr
-62,92 Tr
169,10 Tr
52,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-104,98%
-115,87%
34,82%
20,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,17 Tr
1,96 Tr
5,27 Tr
3,13 Tr
Chi phí lãi suất
-175,26 N
-172,12 N
-174,92 N
-177,58 N
Chi phí lãi suất ròng
2,99 Tr
1,78 Tr
5,09 Tr
2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-66,26 Tr
-74,75 Tr
218,40 Tr
74,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-13,32 N
-
-
Các ứng dụng của Google