Finance

Danh sách
GPI:BIT
Gpi SpA
14,18 €
+0,14%
(+0,020) 1 ngày
30 thg 9, 11:30:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPI...
Mở
14,30 €
Cao
14,30 €
Thấp
14,18 €
Vốn hoá thị trường
409,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,53 N
Khối lượng
8,39 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,30
Cao nhất trong 52 tuần
18,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,18 €
EPS
0,56 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,81 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
14,30 €
Cao
14,30 €
Thấp
14,18 €
Vốn hoá thị trường
409,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,53 N
Khối lượng
8,39 N
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,30
Cao nhất trong 52 tuần
18,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,18 €
EPS
0,56 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,81 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gpi SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,83 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgpigroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
128,96 Tr
128,96 Tr
144,13 Tr
144,13 Tr
Giá vốn hàng bán
102,29 Tr
102,29 Tr
107,06 Tr
107,06 Tr
Chi phí doanh thu
102,29 Tr
102,29 Tr
107,06 Tr
107,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
923,50 N
923,50 N
901,00 N
901,00 N
Chi phí hoạt động
17,80 Tr
17,80 Tr
21,95 Tr
21,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,09 Tr
120,09 Tr
129,01 Tr
129,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,87 Tr
8,87 Tr
15,12 Tr
15,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
511,00 N
511,00 N
-1,63 Tr
-1,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,88 Tr
2,88 Tr
7,20 Tr
7,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,02 Tr
3,02 Tr
7,06 Tr
7,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,10 Tr
1,10 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,37%
38,37%
18,99%
18,99%
Chi phí hoạt động khác
3,91 Tr
3,91 Tr
5,88 Tr
5,88 Tr
Thu nhập ròng
1,86 Tr
1,86 Tr
6,23 Tr
6,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,44%
1,44%
4,33%
4,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
93,50 N
93,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-5,43 Tr
-5,43 Tr
-6,50 Tr
-6,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,34 Tr
-5,34 Tr
-6,50 Tr
-6,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,97 Tr
12,97 Tr
15,17 Tr
15,17 Tr
EBITDA
13,47 Tr
13,47 Tr
38,37 Tr
38,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google