Finance

Danh sách
Tại sao GPHAROS giảm 10,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
GPHAROS:KLSE
Golden Pharos Bhd
0,17 MYR
-10,53%
(-0,020) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPHAROS...
Mở
0,18 MYR
Cao
0,18 MYR
Thấp
0,17 MYR
Vốn hoá thị trường
23,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,42 N
Khối lượng
167,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 MYR
EPS
-0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,78 Tr
Số nhân viên
311
Mở
0,18 MYR
Cao
0,18 MYR
Thấp
0,17 MYR
Vốn hoá thị trường
23,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,42 N
Khối lượng
167,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 MYR
EPS
-0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,78 Tr
Số nhân viên
311
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Golden Pharos Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên311
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,49 Tr
14,74 Tr
8,50 Tr
8,83 Tr
Giá vốn hàng bán
13,05 Tr
5,39 Tr
8,60 Tr
9,19 Tr
Chi phí doanh thu
13,05 Tr
5,39 Tr
8,60 Tr
9,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,19 Tr
7,18 Tr
4,08 Tr
3,81 Tr
Chi phí hoạt động
4,20 Tr
8,55 Tr
4,41 Tr
4,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,25 Tr
13,94 Tr
13,00 Tr
13,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
240,00 N
806,00 N
-4,50 Tr
-4,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
7,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
124,00 N
1,66 Tr
-4,61 Tr
-4,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,00 N
1,21 Tr
-4,61 Tr
-4,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
321,00 N
-804,00 N
53,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
258,87%
-48,58%
-1,15%
-
Chi phí hoạt động khác
14,00 N
-118,00 N
327,00 N
293,00 N
Thu nhập ròng
-197,00 N
2,46 Tr
-4,66 Tr
-4,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,13%
16,68%
-54,81%
-51,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
194,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-116,00 N
-114,00 N
-108,00 N
-100,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-116,00 N
80,00 N
-108,00 N
-100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,36 Tr
1,53 Tr
-3,18 Tr
-3,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-40,00 N
-
-11,00 N
Các ứng dụng của Google