Finance

Danh sách
GPG:STO
Genova Property Group AB
32,60 SEK
+0,31%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPG...
Mở
32,60 SEK
Cao
32,60 SEK
Thấp
32,40 SEK
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,19 N
Khối lượng
2,26 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,23 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
5,11
Cao nhất trong 52 tuần
44,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
31,90 SEK
EPS
6,38 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,98 Tr
Số nhân viên
52
Mở
32,60 SEK
Cao
32,60 SEK
Thấp
32,40 SEK
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,19 N
Khối lượng
2,26 N
Cổ tức
2,79%
Cổ tức hằng quý
0,23 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
5,11
Cao nhất trong 52 tuần
44,90 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
31,90 SEK
EPS
6,38 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,98 Tr
Số nhân viên
52
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Genova Property Group AB
Giám đốc điều hànhMichael Moschewitz
Số nhân viên52
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgenova.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,00 Tr
132,00 Tr
147,00 Tr
153,00 Tr
Giá vốn hàng bán
28,00 Tr
40,00 Tr
44,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí doanh thu
28,00 Tr
40,00 Tr
44,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,00 Tr
13,00 Tr
17,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí hoạt động
16,00 Tr
13,00 Tr
17,00 Tr
18,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,00 Tr
53,00 Tr
61,00 Tr
51,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,00 Tr
79,00 Tr
86,00 Tr
102,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
14,00 Tr
28,00 Tr
-51,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,00 Tr
181,00 Tr
118,00 Tr
78,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,00 Tr
42,00 Tr
71,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,00 Tr
51,00 Tr
28,00 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,19%
28,18%
23,73%
12,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
74,00 Tr
111,00 Tr
85,00 Tr
62,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
58,73%
84,09%
57,82%
40,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,00 Tr
10,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-55,00 Tr
-54,00 Tr
-54,00 Tr
-59,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,00 Tr
-48,00 Tr
-44,00 Tr
-59,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,00 Tr
82,00 Tr
89,00 Tr
104,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google