Finance

Danh sách
GPEAF:OTCMKTS
Great Portland Estates PLC
4,01 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 5, 12:44:59 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GPEAF...
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,71 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,19 Tr
Số nhân viên
164
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,71 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,19 Tr
Số nhân viên
164
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Great Portland Estates plc is a British property development and investment company. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. The firm switched to Real Estate Investment Trust status when REITs were introduced in the United Kingdom in January 2007. Wikipedia
Giới thiệu về Great Portland Estates PLC
Giám đốc điều hànhToby Courtauld
Số nhân viên164
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webgpe.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
32,05 Tr
32,05 Tr
32,00 Tr
32,00 Tr
Giá vốn hàng bán
10,95 Tr
10,95 Tr
13,70 Tr
13,70 Tr
Chi phí doanh thu
10,95 Tr
10,95 Tr
13,70 Tr
13,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,40 Tr
10,40 Tr
11,30 Tr
11,30 Tr
Chi phí hoạt động
10,50 Tr
10,50 Tr
11,65 Tr
11,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,45 Tr
21,45 Tr
25,35 Tr
25,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,60 Tr
10,60 Tr
6,65 Tr
6,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,60 Tr
28,60 Tr
47,65 Tr
47,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,80 Tr
8,80 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-850,00 N
-850,00 N
-150,00 N
-150,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-2,97%
-2,97%
-0,31%
-0,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
29,45 Tr
29,45 Tr
47,80 Tr
47,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
91,89%
91,89%
149,38%
149,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-3,30 Tr
-3,30 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,80 Tr
-1,80 Tr
-650,00 N
-650,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
400,00 N
400,00 N
EBITDA
10,80 Tr
10,80 Tr
6,85 Tr
6,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google