Finance

Danh sách
GOZDE:IST
Gozde Girisim Sermayesi Yatirm Ortklg AS
17,70 TRY
-1,34%
(-0,24) 1 ngày
15 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOZDE...
Mở
17,94 TRY
Cao
17,94 TRY
Thấp
17,51 TRY
Vốn hoá thị trường
6,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
479,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,72 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,51 TRY
EPS
-16,12 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,00 Tr
Số nhân viên
13
Mở
17,94 TRY
Cao
17,94 TRY
Thấp
17,51 TRY
Vốn hoá thị trường
6,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
479,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,72 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
17,51 TRY
EPS
-16,12 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
385,00 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gozde Girisim Sermayesi Yatirm Ortklg AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
19,36 N
-
480,71 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,22 Tr
38,64 Tr
50,53 Tr
37,97 Tr
Chi phí hoạt động
21,12 Tr
38,65 Tr
52,99 Tr
40,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,12 Tr
38,65 Tr
52,99 Tr
40,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,12 Tr
-38,63 Tr
-52,99 Tr
-40,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,23 Tr
48,89 Tr
115,24 Tr
82,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
263,13 Tr
-4,16 T
-1,46 T
-946,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,09 Tr
-121,31 Tr
-2,59 Tr
-44,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-96,84 N
11,50 N
2,47 Tr
2,86 Tr
Thu nhập ròng
263,13 Tr
-4,16 T
-1,46 T
-946,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-21.485.308,51%
-
-196.891,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
18,66 Tr
9,51 Tr
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-25,78 Tr
-98,67 Tr
-25,01 Tr
-23,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,78 Tr
-80,01 Tr
-15,51 Tr
-21,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-21,06 Tr
-38,57 Tr
-52,94 Tr
-40,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google