Finance

Danh sách
Tại sao GOZ tăng 3,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
GOZ:ASX
Growthpoint Properties Australia Ltd
1,91 AU$
+3,24%
(+0,060) 1 ngày
6 thg 10, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOZ...
Mở
1,84 AU$
Cao
1,93 AU$
Thấp
1,84 AU$
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
631,89 N
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
9,63%
Cổ tức hằng quý
0,05 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,09
Cao nhất trong 52 tuần
2,68 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,84 AU$
EPS
0,12 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
754,61 Tr
Số nhân viên
62
Mở
1,84 AU$
Cao
1,93 AU$
Thấp
1,84 AU$
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
631,89 N
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
9,63%
Cổ tức hằng quý
0,05 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,09
Cao nhất trong 52 tuần
2,68 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,84 AU$
EPS
0,12 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
754,61 Tr
Số nhân viên
62
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Growthpoint Properties Australia Ltd
Giám đốc điều hànhRoss Lees
Số nhân viên62
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,80 Tr
85,80 Tr
80,95 Tr
80,95 Tr
Giá vốn hàng bán
17,95 Tr
17,95 Tr
16,10 Tr
16,10 Tr
Chi phí doanh thu
17,95 Tr
17,95 Tr
16,10 Tr
16,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
9,80 Tr
9,80 Tr
10,95 Tr
10,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,75 Tr
27,75 Tr
27,05 Tr
27,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,05 Tr
58,05 Tr
53,90 Tr
53,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,75 Tr
10,75 Tr
-6,10 Tr
-6,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,50 Tr
34,50 Tr
13,95 Tr
13,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,20 Tr
49,20 Tr
31,05 Tr
31,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,20 Tr
3,20 Tr
200,00 N
200,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,28%
9,28%
1,43%
1,43%
Chi phí hoạt động khác
7,80 Tr
7,80 Tr
9,25 Tr
9,25 Tr
Thu nhập ròng
32,50 Tr
32,50 Tr
12,90 Tr
12,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,88%
37,88%
15,94%
15,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
550,00 N
550,00 N
950,00 N
950,00 N
Chi phí lãi suất
-22,85 Tr
-22,85 Tr
-24,50 Tr
-24,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,30 Tr
-22,30 Tr
-23,55 Tr
-23,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
2,00 Tr
1,70 Tr
1,70 Tr
EBITDA
60,05 Tr
60,05 Tr
54,80 Tr
54,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google