Finance

Danh sách
GOV:FRA
Insulet Corp
120,20 €
+0,54%
(+0,65) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOV...
Mở
119,15 €
Cao
120,65 €
Thấp
119,15 €
Vốn hoá thị trường
9,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
304,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
112,45 €
Số nhân viên
5 N
Mở
119,15 €
Cao
120,65 €
Thấp
119,15 €
Vốn hoá thị trường
9,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
304,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
112,45 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Insulet Corp
Giám đốc điều hànhAshley Mcevoy
Số nhân viên5,4 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhActon, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webinsulet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
706,30 Tr
783,80 Tr
761,70 Tr
801,70 Tr
Giá vốn hàng bán
196,20 Tr
215,20 Tr
232,70 Tr
239,10 Tr
Chi phí doanh thu
196,20 Tr
215,20 Tr
232,70 Tr
239,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
77,20 Tr
90,90 Tr
89,70 Tr
88,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,20 Tr
331,40 Tr
317,20 Tr
344,80 Tr
Chi phí hoạt động
392,40 Tr
422,30 Tr
406,90 Tr
432,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
588,60 Tr
637,50 Tr
639,60 Tr
672,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,70 Tr
146,30 Tr
122,10 Tr
129,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,10 Tr
1,20 Tr
700,00 N
-1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
122,80 Tr
140,10 Tr
113,00 Tr
118,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
122,80 Tr
140,10 Tr
113,00 Tr
118,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,20 Tr
38,50 Tr
21,90 Tr
23,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,66%
27,48%
19,38%
19,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
87,60 Tr
101,60 Tr
91,10 Tr
95,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,40%
12,96%
11,96%
11,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,24
1,55
1,42
1,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,60 Tr
5,70 Tr
4,90 Tr
3,60 Tr
Chi phí lãi suất
-15,60 Tr
-14,90 Tr
-14,70 Tr
-13,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-9,20 Tr
-9,80 Tr
-9,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,70 Tr
170,70 Tr
148,30 Tr
156,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google