Finance

Beta
Danh sách
GOTO:TLV
Goto Ltd
403,50 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 6, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOTO...
Mở
403,50 ILA
Cao
403,60 ILA
Thấp
403,40 ILA
Vốn hoá thị trường
44,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,67 N
Khối lượng
3,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
490,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
240,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,10 Tr
Số nhân viên
141
Mở
403,50 ILA
Cao
403,60 ILA
Thấp
403,40 ILA
Vốn hoá thị trường
44,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,67 N
Khối lượng
3,17 N
Cao nhất trong 52 tuần
490,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
240,00 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,10 Tr
Số nhân viên
141
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Goto Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên141
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 3 2026
Doanh thu
19,90 Tr
19,90 Tr
16,37 Tr
21,20 Tr
Giá vốn hàng bán
14,36 Tr
14,36 Tr
12,31 Tr
16,86 Tr
Chi phí doanh thu
14,36 Tr
14,36 Tr
12,31 Tr
16,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,04 Tr
2,04 Tr
1,52 Tr
906,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,92 Tr
7,92 Tr
6,22 Tr
5,39 Tr
Chi phí hoạt động
9,96 Tr
12,82 Tr
8,48 Tr
5,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,32 Tr
27,18 Tr
20,79 Tr
22,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,42 Tr
-7,28 Tr
-4,42 Tr
-1,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-71,00 N
-71,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,86 Tr
-6,86 Tr
-3,90 Tr
-4,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,71 Tr
-8,57 Tr
-3,90 Tr
-4,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,50 N
43,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,63%
-0,63%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-6,50 N
2,85 Tr
743,00 N
-577,00 N
Thu nhập ròng
-6,81 Tr
-6,81 Tr
-5,26 Tr
-3,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-34,24%
-34,24%
-32,15%
-15,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,38 Tr
126,00 N
Chi phí lãi suất
-596,00 N
-596,00 N
-440,00 N
-2,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-596,00 N
-596,00 N
942,00 N
-2,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,29 Tr
-6,15 Tr
-969,00 N
2,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
692,00 N
692,00 N
348,00 N
-

Nghiên cứu