Finance

Danh sách
GOTO:IDX
PT GoTo Gojek Tokopedia Tbk
30,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:14:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOTO...
Mở
30 IDR
Cao
30 IDR
Thấp
29 IDR
Vốn hoá thị trường
34,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,08 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
73 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
26 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 NT
Số nhân viên
3 N
Mở
30 IDR
Cao
30 IDR
Thấp
29 IDR
Vốn hoá thị trường
34,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,08 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
73 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
26 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,19 NT
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT GoTo Gojek Tokopedia Tbk, trading as GoTo, is an Indonesian technology company. The company was formed in 2021 in a merger — the largest in the country at that time — between two major startups: the ride-hailing company Gojek and the e-commerce firm Tokopedia. Considered as one of three super-app giants in Southeast Asia, GoTo is the most valuable startup in Indonesia and contributes to about 2% of the country's GDP in 2020. The company has been included multiple times in Fortune's Change The World List, which includes tech companies such as Microsoft, Accenture, Airbnb, Apple, Tencent, and Shopee. Wikipedia
Giới thiệu về PT GoTo Gojek Tokopedia Tbk
Giám đốc điều hànhHans Patuwo
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,31 IDR / 0,35 IDR
-11,22%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (IDR)
5,65 NT / 5,38 NT
+5,03%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,74 NT
5,03 NT
5,34 NT
5,65 NT
Giá vốn hàng bán
2,00 NT
2,11 NT
2,08 NT
2,11 NT
Chi phí doanh thu
2,00 NT
2,11 NT
2,08 NT
2,11 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
562,48 T
580,96 T
467,95 T
550,13 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,03 NT
2,29 NT
2,18 NT
2,43 NT
Chi phí hoạt động
2,79 NT
3,07 NT
2,84 NT
3,18 NT
Tổng chi phí hoạt động
4,79 NT
5,18 NT
4,92 NT
5,29 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-50,77 T
-155,88 T
418,18 T
363,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-89,50 T
-287,68 T
-147,92 T
-166,46 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-143,75 T
-443,38 T
347,44 T
343,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-141,97 T
127,54 T
338,20 T
357,59 T
Chi phí thuế thu nhập
111,26 T
61,34 T
176,70 T
91,30 T
Thuế suất hiệu dụng
-77,40%
-13,83%
50,86%
26,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-195,54 T
-410,10 T
257,94 T
349,55 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,13%
-8,16%
4,83%
6,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,18
-0,39
-
0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
144,32 T
129,71 T
139,95 T
170,64 T
Chi phí lãi suất
-117,96 T
-170,00 T
-185,92 T
-196,54 T
Chi phí lãi suất ròng
26,35 T
-40,29 T
-45,97 T
-25,90 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
196,28 T
196,46 T
195,05 T
202,35 T
EBITDA
22,15 T
-76,06 T
497,00 T
448,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google