Finance

Danh sách
GOPAL:NSE
Gopal Snacks Ltd
255,50 ₹
+0,65%
(+1,65) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GOPAL...
Mở
253,85 ₹
Cao
258,20 ₹
Thấp
252,55 ₹
Vốn hoá thị trường
32,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,60 N
Khối lượng
82,02 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,98
Cao nhất trong 52 tuần
364,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
247,55 ₹
EPS
6,73 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
253,85 ₹
Cao
258,20 ₹
Thấp
252,55 ₹
Vốn hoá thị trường
32,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,60 N
Khối lượng
82,02 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,98
Cao nhất trong 52 tuần
364,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
247,55 ₹
EPS
6,73 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gopal Snacks Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,51 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,76 T
4,01 T
4,10 T
4,22 T
Giá vốn hàng bán
2,76 T
2,90 T
3,07 T
3,09 T
Chi phí doanh thu
2,76 T
2,90 T
3,07 T
3,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
301,60 Tr
309,87 Tr
684,54 Tr
313,57 Tr
Chi phí hoạt động
840,49 Tr
906,09 Tr
825,93 Tr
927,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,61 T
3,81 T
3,89 T
4,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,31 Tr
200,39 Tr
204,38 Tr
208,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,37 Tr
1,03 Tr
-8,36 Tr
6,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
349,58 Tr
190,79 Tr
398,80 Tr
186,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,28 Tr
190,00 Tr
197,81 Tr
186,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
92,66 Tr
35,88 Tr
99,34 Tr
57,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,51%
18,81%
24,91%
31,06%
Chi phí hoạt động khác
448,71 Tr
492,70 Tr
30,68 Tr
507,53 Tr
Thu nhập ròng
256,92 Tr
154,91 Tr
299,46 Tr
128,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,84%
3,87%
7,31%
3,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
1,24
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,40 Tr
-11,42 Tr
-11,32 Tr
-29,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,40 Tr
-11,42 Tr
-2,35 Tr
-29,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
90,18 Tr
103,52 Tr
110,71 Tr
106,02 Tr
EBITDA
236,87 Tr
282,75 Tr
300,40 Tr
304,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google